CHÍNH SÁCH MÔI TRƯỜNG CỦA ÚC CHÂU


Tổng quan hệ thống pháp luật, bảo tồn thiên nhiên, biến đổi khí hậu, nước, biển, đa dạng sinh học và phát triển bền vững Australia năm 2026

Úc là một quốc gia có hệ sinh thái đặc biệt với rừng nhiệt đới, rừng bạch đàn, đồng cỏ, sa mạc, vùng đất ngập nước, sông ngòi, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và các hệ sinh thái biển rộng lớn. Chính vì vậy, chính sách môi trường của Australia không chỉ tập trung vào một lĩnh vực riêng lẻ mà được xây dựng thành một hệ thống bao gồm bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học, khí hậu, nước, đất, biển, động vật hoang dã, quản lý chất thải, phát triển dự án và phục hồi hệ sinh thái.

Năm 2026 là một năm đặc biệt quan trọng đối với chính sách môi trường Australia vì quốc gia này đang triển khai một cuộc cải cách lớn đối với hệ thống pháp luật môi trường liên bang. National Environmental Protection Agency (National EPA) đã chính thức được thành lập ngày 1/7/2026, trong khi các cải cách đối với hệ thống Environment Protection and Biodiversity Conservation (EPBC) đang được triển khai theo từng giai đoạn. Bốn National Environmental Standards đầu tiên đã được ban hành vào tháng 8/2026, và những cải cách còn lại dự kiến có hiệu lực không muộn hơn 1/12/2026. (DCCEEW)

Song song với cải cách pháp luật, Australia đang triển khai Australia’s Strategy for Nature 2024–2030, Threatened Species Action Plan 2022–2032, mục tiêu 30 by 30, các chính sách quản lý nước Murray–Darling, chính sách chất thải và kinh tế tuần hoàn, cũng như nhiều chương trình phục hồi hệ sinh thái.


1. Mục tiêu tổng thể của chính sách môi trường Australia

Có thể khái quát chính sách môi trường Australia hiện nay theo bốn mục tiêu lớn:

Bảo vệ thiên nhiên

→ bảo vệ rừng, sông, biển, động vật và thực vật.

Ngăn chặn suy giảm đa dạng sinh học

→ giảm nguy cơ tuyệt chủng và phục hồi các loài bị đe dọa.

Chuyển sang phát triển bền vững

→ cho phép kinh tế phát triển nhưng phải quản lý và giảm tác động môi trường.

Thích ứng với biến đổi khí hậu

→ xây dựng hệ sinh thái, cơ sở hạ tầng và cộng đồng có khả năng chống chịu tốt hơn.

Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 đặt tầm nhìn ngăn chặn và đảo ngược suy giảm đa dạng sinh học vào năm 2030, hướng tới việc sống hài hòa với thiên nhiên vào năm 2050. Kế hoạch thực hiện được các bộ trưởng môi trường thống nhất vào tháng 3/2026 và hướng dẫn hành động chung của chính phủ, First Nations, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, giới nghiên cứu và cộng đồng. (DCCEEW)


2. Cơ cấu quản lý môi trường của Úc

Chính sách môi trường Australia không hoàn toàn do Chính phủ Liên bang quyết định.

Trách nhiệm được chia giữa:

Chính phủ Liên bang

Các bang và vùng lãnh thổ

Chính quyền địa phương

Traditional Owners/First Nations

Doanh nghiệp

Cộng đồng

Điều này rất quan trọng bởi Australia là một nhà nước liên bang. Một dự án có thể đồng thời chịu:

  • luật môi trường liên bang;

  • luật bang;

  • quy hoạch địa phương;

  • luật nước;

  • quy định bảo tồn;

  • quy định về xây dựng và đất đai.

Do đó, chính sách môi trường Australia vừa có khung quốc gia, vừa có các quy định riêng của từng jurisdiction.


3. Cải cách lớn nhất năm 2026: National Environmental Protection Agency

Một thay đổi mang tính lịch sử là National Environmental Protection Agency – National EPA chính thức hoạt động từ 1/7/2026.

Cơ quan này là một phần trung tâm của cuộc cải cách luật môi trường Australia, nhằm tăng tính độc lập, minh bạch và khả năng thực thi của hệ thống bảo vệ môi trường. (DCCEEW)

Cải cách được thiết kế để:

  • tăng cường bảo vệ và phục hồi môi trường;

  • làm quy trình đánh giá dự án rõ ràng hơn;

  • tăng tính minh bạch;

  • tăng trách nhiệm giải trình;

  • tạo cơ sở cho việc thực thi các tiêu chuẩn môi trường quốc gia.

Các cải cách không có hiệu lực cùng một lúc mà được triển khai theo từng giai đoạn. Một số thay đổi bắt đầu từ tháng 12/2025, các thay đổi tiếp theo có hiệu lực từ tháng 2/2026, National EPA thành lập ngày 1/7/2026 và các cơ chế đánh giá, phê duyệt mới sẽ được triển khai không muộn hơn 1/12/2026. (DCCEEW)


4. EPBC Act và chính sách bảo vệ môi trường

Environment Protection and Biodiversity Conservation Act 1999 – EPBC Act là một trong những trụ cột của hệ thống pháp luật môi trường liên bang Australia.

Luật này tập trung vào các vấn đề môi trường có ý nghĩa quốc gia, bao gồm các Matters of National Environmental Significance (MNES).

Các vấn đề này có thể liên quan đến:

  • loài bị đe dọa;

  • cộng đồng sinh thái bị đe dọa;

  • di sản thế giới;

  • Ramsar wetlands;

  • môi trường biển Commonwealth;

  • các giá trị môi trường khác được luật bảo vệ.

Năm 2025, Quốc hội Australia đã thông qua các Environment Protection Reform Bills để cải cách hệ thống này. Các cải cách đang được triển khai trong năm 2026. (DCCEEW)


5. National Environmental Standards

Một trong những thay đổi quan trọng nhất của cải cách EPBC là xây dựng National Environmental Standards.

Đến tháng 8/2026, bốn tiêu chuẩn đầu tiên đã được ban hành:

  1. Matters of National Environmental Significance

  2. Environmental Offsets

  3. Community Engagement

  4. Data and Information

Các tiêu chuẩn này nhằm tạo ra những yêu cầu rõ ràng và nhất quán hơn khi đánh giá các dự án có ảnh hưởng đến môi trường. (Bộ trưởng DCCEWW)

Một tiêu chuẩn về First Nations engagement đang được phát triển.

Đây là một thay đổi quan trọng bởi trong tương lai, đánh giá dự án sẽ không chỉ dựa trên một quy trình hành chính chung mà ngày càng dựa trên những chuẩn mực môi trường quốc gia cụ thể.


6. Chính sách Environmental Offsets

Trong trường hợp tác động môi trường không thể tránh hoàn toàn, hệ thống environmental offsets có thể được sử dụng trong những trường hợp đáp ứng điều kiện.

Nguyên tắc cơ bản của chính sách là:

tránh tác động trước

giảm thiểu tác động

phục hồi

→ và chỉ sau đó mới xem xét offset trong những trường hợp phù hợp.

Năm 2026, Australia đã tiến hành quá trình xây dựng National Environmental Standard for Environmental Offsets. Dự thảo đã được tham vấn rộng rãi và được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống luật mới. (CQ Thay Đổi Khí Hậu)


7. Chính sách đa dạng sinh học

Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 hiện là chiến lược quốc gia chủ đạo về biodiversity.

Chiến lược có:

6 national targets

3 enablers of change.

Mục tiêu chung là:

halt and reverse biodiversity loss by 2030

Nói cách khác, Australia muốn không chỉ làm chậm suy giảm mà phải đảo ngược xu hướng suy giảm đa dạng sinh học. (DCCEEW)

Kế hoạch thực hiện 2026 xác định trách nhiệm của:

  • Commonwealth;

  • state and territory governments;

  • First Nations;

  • business;

  • NGOs;

  • academia;

  • communities. (DCCEEW)


8. Chính sách bảo vệ loài nguy cấp

Threatened Species Action Plan 2022–2032 là chương trình quan trọng đối với động vật và thực vật bị đe dọa.

Kế hoạch có phạm vi:

trên cạn + nước ngọt + biển.

Trong đó có các mục tiêu thực tế như:

  • ngăn chặn tuyệt chủng mới;

  • cải thiện triển vọng của 110 priority species;

  • cải thiện tình trạng của 20 priority places;

  • giảm tác động của mèo hoang, cáo, myrtle rust, gamba grass;

  • tăng khả năng thích ứng với khí hậu;

  • tăng sự tham gia của First Nations và cộng đồng. (DCCEEW)

Báo cáo tiến độ năm 2025 cho biết đã có tiến triển trên tất cả các mục tiêu, nhưng vẫn còn rất nhiều việc phải làm; một đánh giá 5 năm đầy đủ hơn sẽ được thực hiện vào năm 2027. (DCCEEW)


9. Chính sách 30 by 30

Một trong những mục tiêu nổi bật nhất của chính sách môi trường Australia là:

30% đất và 30% biển vào năm 2030

Chính phủ Liên bang và các bang/vùng lãnh thổ đã thống nhất mục tiêu này từ năm 2022.

Đất liền

Tính đến tháng 7/2026, Australia đã đạt khoảng 25% diện tích đất được bảo vệ, tương đương hơn 196 triệu ha. Để đạt 30%, cần bảo vệ hoặc bảo tồn thêm khoảng 34,3 triệu ha. (DCCEEW)

Biển

Các marine protected areas hiện bao phủ khoảng 52% vùng biển Australia, tương đương khoảng 4,6 triệu km². Khoảng 24% vùng biển, tương đương khoảng 2,2 triệu km², nằm trong các khu vực highly protected/no-take. (DCCEEW)

Tuy nhiên, Chính phủ đặt mục tiêu đến 2030 30% môi trường biển được bảo vệ ở mức cao, nên vấn đề không chỉ là diện tích mà còn là mức độ bảo vệ thực tế. (DCCEEW)


10. Conserved Areas và OECM

Không phải mọi vùng được bảo tồn đều phải là national park hay formal protected area.

Australia đang xây dựng mạng lưới Conserved Areas, tương ứng với khái niệm quốc tế Other Effective area-based Conservation Measures – OECMs.

Những khu vực này có thể đóng góp vào mục tiêu 30% đất nếu đáp ứng tiêu chí.

Chúng đặc biệt hữu ích trong những nơi mà formal protected area:

  • không khả thi;

  • không phù hợp;

  • hoặc không được hỗ trợ.

Khung quốc gia về OECM được xây dựng cùng các bang và vùng lãnh thổ. (DCCEEW)


11. Chính sách bảo tồn biển

Chính sách biển Australia tập trung vào:

  • Marine Protected Areas;

  • Australian Marine Parks;

  • bảo vệ loài biển;

  • quản lý nghề cá;

  • giảm bycatch;

  • bảo vệ rạn san hô;

  • cỏ biển;

  • mangrove;

  • dugong;

  • rùa biển;

  • cá mập;

  • cá voi.

Australia đang rà soát 5 management plans bao phủ 44 marine parks nhằm góp phần đạt mục tiêu 30% vùng biển được bảo vệ ở mức cao vào 2030. (DCCEEW)


12. Chính sách bảo vệ Great Barrier Reef

Great Barrier Reef là một trong những ưu tiên môi trường quan trọng nhất của Australia.

Chính sách bảo vệ reef liên quan đến:

chất lượng nước

quản lý lưu vực

giảm trầm tích và chất ô nhiễm

bảo vệ cỏ biển

bảo vệ mangrove

quản lý nghề cá

du lịch bền vững

ứng phó biến đổi khí hậu

Great Barrier Reef không thể được bảo vệ chỉ bằng cách quản lý vùng biển. Các hoạt động trên đất liền cũng ảnh hưởng đến reef thông qua dòng sông và runoff.

Đây là lý do chính sách môi trường ngày càng tiếp cận theo catchment-to-coast.


13. Chính sách nước của Australia

Nước là một trong những vấn đề môi trường quan trọng nhất của Australia.

Water Act 2007 là cơ sở quan trọng cho quản lý nguồn nước tại Murray–Darling Basin.

Luật này được ban hành sau đợt Millennium Drought và tạo khung phối hợp giữa Commonwealth và các Basin States. Luật cũng yêu cầu thu thập, tích hợp và chia sẻ dữ liệu nước trên toàn quốc. (DCCEEW)

Năm 2026, Water Act đang được rà soát toàn diện, với báo cáo cuối cùng dự kiến trình Bộ trưởng vào 28/2/2027. Cuộc rà soát xem xét:

  • an ninh nước;

  • khả năng chống chịu của cộng đồng;

  • water resource plans;

  • National Water Agreement;

  • nguyên tắc UN Declaration on the Rights of Indigenous Peoples. (DCCEEW)


14. Chính sách phục hồi Murray–Darling Basin

Một mục tiêu quan trọng của Murray–Darling Basin Plan là thu hồi 450 gigalitres (GL) nước cho mục đích môi trường.

Đến tháng 6/2026, Chính phủ cho biết hơn 380 GL đã được phục hồi, tương đương gần 85% mục tiêu 450 GL. (Bộ trưởng DCCEWW)

Chính phủ đang triển khai Restoring Our Rivers và framework cho 450 GL bổ sung.

Mục tiêu không chỉ là tăng lượng nước mà còn:

  • phục hồi sông;

  • wetlands;

  • floodplains;

  • hệ sinh thái;

  • nâng khả năng chống chịu với khí hậu khô hơn.

Kế hoạch môi trường nước 2026–27 của Commonwealth Environmental Water Holder tiếp tục áp dụng cách tiếp cận landscape-scale và dựa trên dữ liệu khoa học. (DCCEEW)


15. Chính sách đất và thảm thực vật bản địa

Native vegetation có vai trò:

  • giữ đất;

  • giảm xói mòn;

  • bảo vệ sông;

  • bảo vệ wetlands;

  • lưu trữ carbon;

  • cung cấp habitat;

  • hỗ trợ côn trùng thụ phấn.

Chính sách đất của Australia tập trung vào:

bảo vệ native vegetation + phục hồi đất + giảm suy thoái + kiểm soát xâm lấn + phát triển nông nghiệp bền vững.

Đây là lĩnh vực mà chính sách liên bang và bang thường có sự phối hợp rất chặt.


16. Chính sách chống loài xâm lấn

Australia đặc biệt coi trọng biosecurity và invasive species vì các hệ sinh thái biệt lập rất nhạy cảm với các loài du nhập.

Các loài gây tác động lớn gồm:

  • feral cats;

  • foxes;

  • rabbits;

  • feral pigs;

  • cane toads;

  • invasive fish;

  • weeds.

Threatened Species Action Plan hiện tập trung cụ thể vào giảm tác động của feral cats và foxes, cùng các mối đe dọa khác. (DCCEEW)


17. Chính sách bảo vệ động vật hoang dã

Australia áp dụng nhiều công cụ:

  • threatened species listings;

  • recovery plans;

  • threat abatement plans;

  • wildlife refuges;

  • national parks;

  • Indigenous Protected Areas;

  • predator-free sanctuaries;

  • captive breeding;

  • reintroduction.

Mục tiêu hiện đại là không chỉ giữ một số cá thể trong điều kiện nuôi nhốt mà phải khôi phục quần thể có khả năng tự duy trì trong tự nhiên.


18. Indigenous Protected Areas

Một đặc điểm rất quan trọng trong chính sách môi trường Australia là Indigenous Protected Areas – IPAs.

Đây là những khu vực do Traditional Owners đóng vai trò quản lý để bảo vệ biodiversity và cultural values.

Đến năm 2026, IPAs đã trở thành một thành phần rất lớn của National Reserve System. Chính phủ cho biết có 96 IPAs, bao phủ khoảng 113 triệu ha đất và 9,3 triệu ha biển. (DCCEEW)

Các hoạt động có thể bao gồm:

  • quản lý lửa;

  • kiểm soát cỏ dại;

  • kiểm soát động vật gây hại;

  • theo dõi loài;

  • phục hồi habitat;

  • quản lý Sea Country.

Đây là sự kết hợp giữa khoa học môi trường hiện đại và First Nations knowledge.


19. Chính sách quản lý cháy rừng

Fire ở Australia vừa là hiện tượng tự nhiên vừa là nguy cơ môi trường.

Chính sách không đơn giản là “ngăn cháy”.

Nó phải cân bằng:

bảo vệ cộng đồng

với

duy trì chế độ cháy phù hợp cho hệ sinh thái.

Quản lý cháy bao gồm:

  • hazard reduction;

  • prescribed burning;

  • cultural burning;

  • quản lý nhiên liệu;

  • cảnh báo sớm;

  • phục hồi sau cháy.

First Nations knowledge ngày càng đóng vai trò trong việc phát triển phương thức quản lý lửa phù hợp với hệ sinh thái từng vùng.


20. Chính sách biến đổi khí hậu

Khí hậu là một phần không thể tách khỏi chính sách môi trường Australia.

State of the Climate 2024 của Bureau of Meteorology và CSIRO cho biết Australia đã trải qua:

  • nhiệt độ tăng;

  • các đợt nóng cực đoan gia tăng;

  • thay đổi mưa;

  • nguy cơ cháy tăng;

  • đại dương ấm lên;

  • thay đổi về các hiện tượng cực đoan. (DCCEEW)

Chính sách môi trường vì vậy ngày càng phải bao gồm cả:

mitigation – giảm tác động khí hậu

adaptation – thích ứng với biến đổi khí hậu.


21. Chính sách bảo vệ đa dạng sinh học trong điều kiện khí hậu thay đổi

Threatened Species Action Plan yêu cầu tăng khả năng chống chịu và thích ứng với biến đổi khí hậu đối với các loài ưu tiên. (DCCEEW)

Điều này có thể bao gồm:

  • bảo vệ hành lang sinh thái;

  • tăng kết nối giữa habitat;

  • bảo vệ refugia;

  • phục hồi hệ sinh thái;

  • theo dõi thay đổi phân bố loài.

Nếu khí hậu thay đổi, một loài có thể phải di chuyển về phía Nam, lên cao hoặc sang vùng mát hơn. Vì vậy, kết nối sinh cảnh ngày càng quan trọng.


22. Chính sách chất thải

Australia có National Waste Policy làm khung quốc gia cho quản lý chất thải và phục hồi tài nguyên.

Chính sách dựa trên năm nguyên tắc:

  1. Avoid waste

  2. Improve resource recovery

  3. Increase use of recycled material

  4. Better manage material flows

  5. Improve information and innovation

Kế hoạch hành động 2024 định hướng các ưu tiên và mục tiêu đến 2030. (DCCEEW)

Mục tiêu dài hạn là chuyển từ mô hình:

take → make → use → dispose

sang:

reduce → reuse → repair → recycle → recover.


23. Kinh tế tuần hoàn

Circular economy trở thành một hướng quan trọng trong chính sách môi trường.

Mô hình này tập trung vào:

  • giảm sử dụng tài nguyên;

  • kéo dài tuổi thọ sản phẩm;

  • tái sử dụng;

  • sửa chữa;

  • tái chế;

  • sử dụng vật liệu tái chế.

Điều này giúp:

giảm chất thải + giảm khai thác nguyên liệu + giảm ô nhiễm + tiết kiệm tài nguyên.


24. Chính sách nhựa và bao bì

Nhựa là một vấn đề quan trọng trong chính sách chất thải.

Các chính sách tập trung vào:

  • giảm nhựa sử dụng một lần;

  • thiết kế bao bì có khả năng tái chế;

  • tăng recycled content;

  • product stewardship;

  • giảm rò rỉ nhựa ra biển.

Mục tiêu là tạo ra thị trường cho vật liệu tái chế, thay vì chỉ tập trung vào thu gom rác.


25. Chính sách chất lượng nước

Chất lượng nước được quản lý thông qua nhiều cơ chế:

  • water quality standards;

  • catchment management;

  • wastewater regulation;

  • agricultural runoff management;

  • sediment control;

  • monitoring.

Đối với Great Barrier Reef, quản lý chất lượng nước đặc biệt quan trọng vì runoff từ đất liền có thể mang:

  • sediment;

  • nutrients;

  • pesticides;

ra vùng ven biển.


26. Chính sách bảo vệ đất

Một số vấn đề môi trường đất quan trọng của Australia:

  • soil erosion;

  • salinity;

  • soil carbon;

  • nutrient depletion;

  • compaction;

  • vegetation loss;

  • invasive weeds.

Nông nghiệp bền vững phải hướng tới:

giữ đất + giữ nước + giữ carbon + duy trì đa dạng sinh học.


27. Chính sách nông nghiệp bền vững

Australia cần cân bằng hai mục tiêu:

sản xuất nông nghiệp

bảo vệ hệ sinh thái.

Các phương pháp ngày càng được chú trọng gồm:

  • regenerative agriculture;

  • soil management;

  • water efficiency;

  • native vegetation retention;

  • erosion control;

  • biodiversity corridors;

  • integrated pest management.

Mục tiêu là tăng năng suất nhưng giảm chi phí môi trường lâu dài.


28. Chính sách khai khoáng và phát triển dự án

Australia là nước khai khoáng lớn, vì vậy chính sách môi trường phải cân bằng:

phát triển tài nguyên

với

bảo vệ môi trường.

Một dự án có thể phải đánh giá tác động đến:

  • biodiversity;

  • water;

  • threatened species;

  • wetlands;

  • vegetation;

  • communities;

  • cultural heritage.

Cải cách EPBC năm 2026 hướng tới việc làm quy trình phê duyệt rõ ràng và hiệu quả hơn nhưng đồng thời tăng chất lượng bảo vệ môi trường. Bốn National Environmental Standards được thiết kế chính là để tạo ra những benchmark rõ ràng hơn cho quyết định môi trường. (Bộ trưởng DCCEWW)


29. Nguyên tắc “better for the environment, better for business”

Một điểm đáng chú ý trong Nature Positive Plan là Australia không xem môi trường và doanh nghiệp là hai mục tiêu hoàn toàn đối lập.

Mục tiêu cải cách là:

better environmental outcomes

đồng thời:

clearer and more efficient approvals.

Theo Chính phủ, cải cách nhằm tăng bảo vệ và phục hồi môi trường trong khi làm quy trình phê duyệt dự án rõ ràng và hiệu quả hơn. (DCCEEW)

Điều này đặc biệt quan trọng đối với:

  • housing;

  • renewable energy;

  • infrastructure;

  • minerals;

  • agriculture.


30. Environmental Information Australia

Một hệ thống môi trường hiện đại cần dữ liệu chất lượng cao.

Cải cách năm 2026 thiết lập vị trí Head of Environment Information Australia cùng với National EPA. (DCCEEW)

Mục tiêu là cải thiện:

  • dữ liệu biodiversity;

  • spatial information;

  • environmental information;

  • transparency;

  • monitoring;

  • reporting.

Đây là phần quan trọng vì các quyết định môi trường tốt phải dựa trên dữ liệu tốt.


31. Chính sách đánh giá tác động môi trường

Một dự án lớn có thể phải trải qua quá trình:

proposal

environmental assessment

community engagement

impact mitigation

decision

approval conditions

monitoring/compliance.

National Environmental Standards mới sẽ ngày càng đóng vai trò là chuẩn để đánh giá và phê duyệt.

Các công cụ strategic assessmentbioregional plans cũng được sử dụng để quản lý tác động ở quy mô lớn hơn thay vì đánh giá từng dự án tách biệt. (DCCEEW)


32. Chính sách cộng đồng và minh bạch

Cải cách 2026 đưa Community Engagement trở thành một trong bốn National Environmental Standards đầu tiên.

Điều này cho thấy chính sách môi trường không chỉ tập trung vào nhà quản lý và doanh nghiệp.

Cộng đồng có vai trò trong:

  • cung cấp thông tin;

  • phản biện;

  • tham vấn;

  • đánh giá tác động;

  • theo dõi các vấn đề môi trường. (Bộ trưởng DCCEWW)


33. Chính sách biển và nghề cá bền vững

Australia phải bảo đảm rằng nghề cá không phá hủy nền tảng sinh thái của biển.

Các chính sách tập trung vào:

  • quotas;

  • size limits;

  • seasonal closures;

  • marine protected areas;

  • bycatch reduction;

  • protected species;

  • monitoring.

Mục tiêu là:

khai thác được tài nguyên + duy trì khả năng tái tạo của hệ sinh thái.


34. Chính sách bảo vệ động vật biển

Các loài như:

  • dugong;

  • rùa biển;

  • cá voi;

  • cá heo;

  • cá mập;

  • hải cẩu;

  • sư tử biển

được quản lý thông qua các chế độ bảo vệ và kế hoạch giảm mối đe dọa.

Dugong là một ví dụ. Các mối đe dọa bao gồm:

  • mất cỏ biển;

  • mắc lưới;

  • rác biển;

  • va chạm tàu;

  • các tác động khác. (DCCEEW)


35. Chính sách bảo vệ rừng

Australia không có một chính sách rừng duy nhất cho toàn quốc.

Quản lý rừng phụ thuộc nhiều vào bang và loại đất.

Nhưng ở cấp quốc gia, mục tiêu bao gồm:

  • bảo vệ biodiversity;

  • duy trì native vegetation;

  • bảo vệ habitat;

  • quản lý fire;

  • phục hồi degraded ecosystems;

  • giảm mất rừng.

Rừng được xem không chỉ là nguồn gỗ mà còn là:

habitat + carbon store + water protector + biodiversity reservoir.


36. Chính sách đô thị xanh

Các thành phố Australia đang đối mặt với:

  • urban heat;

  • flooding;

  • air pollution;

  • loss of vegetation;

  • biodiversity decline.

Các giải pháp gồm:

  • urban trees;

  • wetlands;

  • green corridors;

  • parks;

  • water-sensitive urban design;

  • native landscaping.

Mục tiêu là tạo đô thị vừa:

sống tốt cho con người

vừa:

có khả năng hỗ trợ biodiversity.


37. Chính sách chống ô nhiễm

Chính sách chống ô nhiễm bao gồm:

  • air pollution;

  • water pollution;

  • soil contamination;

  • industrial emissions;

  • waste;

  • marine pollution.

Việc thành lập National EPA được kỳ vọng tăng khả năng giám sát và thực thi pháp luật môi trường ở cấp quốc gia. (DCCEEW)


38. Nguyên tắc phòng ngừa

Một nguyên tắc phổ biến trong chính sách môi trường là precautionary principle.

Hiểu đơn giản:

Nếu có nguy cơ gây thiệt hại môi trường nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược, không nên chờ đến khi có đầy đủ bằng chứng về thiệt hại mới hành động.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với:

  • loài nguy cấp;

  • hóa chất;

  • vùng biển;

  • nguồn nước;

  • hệ sinh thái nhạy cảm.


39. “Polluter pays”

Một nguyên tắc khác của chính sách môi trường là người tạo ra tác động phải chịu trách nhiệm đối với chi phí liên quan đến việc kiểm soát, giảm thiểu hoặc phục hồi tác động trong phạm vi pháp luật quy định.

Nguyên tắc này giúp tránh tình trạng:

lợi ích tư nhân → thiệt hại xã hội và môi trường.

Nó cũng khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào:

  • pollution prevention;

  • cleaner technology;

  • waste reduction;

  • environmental management.


40. Chính sách phục hồi thiên nhiên

Australia đang chuyển mạnh từ:

protection

sang:

protection + restoration.

Australia’s Strategy for Nature đặt mục tiêu đưa thiên nhiên trở lại quỹ đạo phục hồi. (DCCEEW)

Phục hồi có thể bao gồm:

  • trồng native vegetation;

  • khôi phục wetlands;

  • phục hồi sông;

  • phục hồi mangrove;

  • phục hồi cỏ biển;

  • khôi phục quần thể động vật;

  • kiểm soát invasive species.


41. Chính sách “priority places”

Threatened Species Action Plan sử dụng phương pháp landscape-scale thay vì chỉ quản lý từng loài.

Chương trình hiện xác định 20 priority places để thực hiện các hoạt động từ 2022 đến 2027.

Mục đích là cải thiện điều kiện của những nơi có sự tập trung của nhiều loài bị đe dọa và communities sinh thái quan trọng. (DCCEEW)

Đây là một thay đổi quan trọng trong tư duy:

một khu vực tốt → nhiều loài cùng được hưởng lợi.


42. Chính sách dữ liệu và quan trắc

Chính sách môi trường hiện đại dựa ngày càng nhiều vào:

  • satellite;

  • GIS;

  • camera traps;

  • environmental DNA;

  • biodiversity surveys;

  • water monitoring;

  • remote sensing;

  • climate datasets.

National Environmental Standards về Data and Information phản ánh xu hướng này. (Bộ trưởng DCCEWW)


43. Chính sách kết hợp khoa học và kiến thức bản địa

Một đặc điểm nổi bật của chính sách môi trường Australia hiện nay là vai trò lớn hơn của First Nations knowledge.

Điều này không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn có giá trị thực tiễn trong:

  • quản lý lửa;

  • phục hồi đất;

  • giám sát biodiversity;

  • quản lý Sea Country;

  • bảo tồn loài;

  • quản lý nước.

Implementation Plan của Australia’s Strategy for Nature năm 2026 xác định First Nations peoples là một nhóm chủ thể chính trong việc thực hiện chiến lược. (DCCEEW)


44. Chính sách môi trường đối với doanh nghiệp

Doanh nghiệp tại Australia ngày càng phải quan tâm đến:

environmental approvals

biodiversity

water

waste

emissions

land rehabilitation

environmental reporting

community engagement.

Đối với các dự án lớn, doanh nghiệp cần quan tâm ngay từ giai đoạn thiết kế để:

tránh tác động → giảm tác động → phục hồi → quản lý lâu dài.

Cách tiếp cận này thường hiệu quả hơn việc chỉ xử lý vấn đề sau khi dự án đã xây dựng.


45. Chính sách môi trường và đầu tư

Chính sách môi trường ngày càng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Nhà đầu tư cần đánh giá:

đất có thuộc protected area không?

có threatened species không?

có wetlands không?

có ảnh hưởng nguồn nước không?

có yêu cầu EPBC/National EPA không?

có phải environmental offset không?

có kế hoạch phục hồi đất sau khai thác không?

Điều này đặc biệt quan trọng với:

  • mining;

  • infrastructure;

  • housing;

  • agriculture;

  • energy;

  • tourism.


46. Chính sách năng lượng và môi trường

Chuyển dịch năng lượng là một phần quan trọng của ứng phó biến đổi khí hậu.

Các dự án:

  • solar;

  • wind;

  • batteries;

  • transmission;

  • hydrogen;

có thể giảm emissions nhưng vẫn phải quản lý tác động về:

  • biodiversity;

  • đất;

  • chim;

  • nước;

  • cảnh quan;

  • cộng đồng.

Đó là lý do cải cách môi trường năm 2026 cố gắng kết hợp environmental protection với faster and clearer approvals. (Bộ trưởng DCCEWW)


47. Chính sách du lịch sinh thái

Australia có tiềm năng rất lớn về ecotourism:

  • Great Barrier Reef;

  • Kakadu;

  • Daintree;

  • Tasmania;

  • Uluru;

  • Blue Mountains;

  • Ningaloo;

  • Kimberley.

Chính sách cần cân bằng:

du lịch → việc làm → thu nhập

với:

bảo vệ thiên nhiên.

Du lịch bền vững phải hạn chế:

  • rác;

  • ô nhiễm;

  • xói mòn;

  • phá habitat;

  • xáo trộn động vật.


48. Chính sách môi trường biển và biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang khiến chính sách biển phải chuyển từ:

bảo vệ hiện trạng

sang:

tăng khả năng chống chịu và phục hồi.

Các hệ sinh thái như:

  • coral reef;

  • seagrass;

  • mangrove;

  • estuary

phải được quản lý đồng thời.

Một hệ sinh thái khỏe mạnh có khả năng chịu stress tốt hơn.


49. Thành tựu nổi bật của chính sách môi trường năm 2026

Có thể ghi nhận một số điểm quan trọng:

National EPA đã đi vào hoạt động

Từ 1/7/2026. (DCCEEW)

Bốn National Environmental Standards đầu tiên đã được ban hành

Ngày 19/8/2026. (DCCEEW)

25% đất Australia được bảo vệ

Mốc đạt được trong tháng 7/2026. (Bộ trưởng DCCEWW)

52% vùng biển thuộc protected areas

Trong đó khoảng 24% nằm ở highly protected/no-take areas. (DCCEEW)

Strategy for Nature Implementation Plan được thông qua

Tháng 3/2026. (DCCEEW)

Murray–Darling tiến gần mục tiêu 450 GL

Hơn 380 GL đã được phục hồi tính đến tháng 6/2026. (Bộ trưởng DCCEWW)


50. Những thách thức lớn

Mặc dù chính sách đang được tăng cường, Australia vẫn phải đối mặt với:

suy giảm đa dạng sinh học

tuyệt chủng loài

mất habitat

mèo và cáo hoang

biến đổi khí hậu

hạn hán

cháy rừng

ô nhiễm

suy thoái đất

suy giảm wetlands

áp lực lên biển

phát triển đô thị

khai khoáng

cạnh tranh sử dụng nước.

Australia’s Strategy for Nature thừa nhận rằng cần một transformational shift chứ không chỉ những biện pháp nhỏ lẻ. (DCCEEW)


51. Thách thức cân bằng giữa môi trường và phát triển

Australia phải đồng thời giải quyết:

nhà ở

năng lượng

việc làm

hạ tầng

khai khoáng

nông nghiệp

và:

biodiversity

nước

khí hậu

rừng

biển.

Đây là bài toán khó.

Do đó, chính sách hiện tại hướng tới việc làm cho quy trình môi trường:

chặt chẽ hơn về kết quả

nhưng:

rõ ràng hơn về quy trình.

Đây cũng là tinh thần của cải cách EPBC năm 2026. (DCCEEW)


52. Chính sách môi trường của Úc đối với người dân

Người dân cũng chịu trách nhiệm trong việc:

  • bảo vệ môi trường;

  • giảm chất thải;

  • tiết kiệm nước;

  • không thả loài ngoại lai;

  • tuân thủ quy định khu bảo tồn;

  • bảo vệ động vật hoang dã;

  • tham gia community programs.

Chính sách hiện đại không coi môi trường là trách nhiệm riêng của Chính phủ.


53. Doanh nghiệp xanh

Trong tương lai, doanh nghiệp Australia sẽ ngày càng phải quan tâm tới:

ESG

biodiversity

climate risk

water risk

waste

resource efficiency.

Một doanh nghiệp thân thiện môi trường không chỉ là doanh nghiệp “ít gây ô nhiễm”.

Đó là doanh nghiệp:

sử dụng tài nguyên hiệu quả + quản lý rủi ro môi trường + tuân thủ pháp luật + giảm tác động + phục hồi nơi bị ảnh hưởng.


54. Vai trò của cộng đồng và khoa học công dân

Citizen science ngày càng quan trọng.

Người dân có thể giúp theo dõi:

  • chim;

  • ếch;

  • côn trùng;

  • thực vật;

  • chất lượng nước;

  • động vật hoang dã.

Dữ liệu cộng đồng có thể bổ sung cho dữ liệu khoa học chuyên nghiệp, đặc biệt ở một quốc gia rộng lớn như Australia.


55. Hướng đi của chính sách môi trường Australia đến 2030

Có thể dự đoán cấu trúc chính sách đến 2030 sẽ xoay quanh:

Một – Nature positive

Đưa thiên nhiên vào quỹ đạo phục hồi.

Hai – 30 by 30

Mở rộng và nâng cao chất lượng protected/conserved areas.

Ba – Stronger environmental law

Củng cố hệ thống EPBC thông qua National EPA và National Environmental Standards.

Bốn – Climate resilience

Tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái.

Năm – Restoration

Khôi phục những hệ sinh thái đã suy thoái.

Sáu – First Nations partnership

Tăng vai trò của First Nations peoples.

Bảy – Better data

Quyết định dựa trên dữ liệu chất lượng cao.

Tám – Circular economy

Giảm chất thải và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.


56. Mô hình tổng thể chính sách môi trường Úc

Có thể mô tả hệ thống bằng sơ đồ:

LUẬT MÔI TRƯỜNG

NATIONAL EPA + NATIONAL ENVIRONMENTAL STANDARDS

BIODIVERSITY + CLIMATE + WATER + LAND + MARINE

PROTECTED AREAS + CONSERVED AREAS + RESTORATION

THREATENED SPECIES + ECOSYSTEMS

INDIGENOUS KNOWLEDGE + SCIENCE

BUSINESS + COMMUNITIES

NATURE POSITIVE AUSTRALIA

Đây là hướng tiếp cận ngày càng rõ trong chính sách Australia.


57. Bảng tóm tắt các chính sách môi trường quan trọng

Lĩnh vực Chính sách/chương trình tiêu biểu Mục tiêu
Luật môi trường EPBC reform Tăng bảo vệ và minh bạch
Cơ quan quản lý National EPA Thực thi luật môi trường
Tiêu chuẩn National Environmental Standards Chuẩn hóa quyết định
Biodiversity Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 Đảo ngược suy giảm
Loài nguy cấp Threatened Species Action Plan 2022–2032 Ngăn tuyệt chủng
Đất 30 by 30 Bảo vệ 30% đất
Biển 30 by 30 Bảo vệ 30% biển
Nước Water Act 2007 Quản lý nguồn nước
Murray–Darling Basin Plan/450 GL Phục hồi nước môi trường
Chất thải National Waste Policy Giảm chất thải
OECM Conserved Areas Mở rộng mạng lưới bảo tồn
Indigenous Indigenous Protected Areas Bảo tồn + văn hóa
Biển Marine Parks Bảo vệ đa dạng sinh học
Khí hậu Climate adaptation/mitigation Tăng khả năng chống chịu
Phục hồi Restoration programs Khôi phục hệ sinh thái

58. Kết luận

Chính sách môi trường của Úc châu năm 2026 đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi rất quan trọng. Australia không còn chỉ tập trung vào việc ngăn chặn ô nhiễm hoặc thành lập các khu bảo tồn riêng lẻ, mà đang xây dựng một mô hình rộng hơn dựa trên ba trụ cột:

BẢO VỆ – PHỤC HỒI – PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

Ở cấp pháp luật, National Environmental Protection Agency đã chính thức đi vào hoạt động từ 1/7/2026. Bốn National Environmental Standards đầu tiên được ban hành vào tháng 8/2026, tạo nền tảng cho một hệ thống đánh giá môi trường thống nhất và minh bạch hơn. (DCCEEW)

Ở cấp bảo tồn, Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 đặt mục tiêu halt and reverse biodiversity loss by 2030, với sự tham gia của Chính phủ, First Nations, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, giới nghiên cứu và cộng đồng. (DCCEEW)

Ở cấp bảo vệ không gian, Australia đang tiến tới mục tiêu 30% đất và 30% biển vào năm 2030. Đến tháng 7/2026, khoảng 25% đất đã được bảo vệ và khoảng 52% vùng biển nằm trong marine protected areas. Tuy nhiên, Australia vẫn cần bảo vệ thêm khoảng 34,3 triệu ha đất và nâng tỷ lệ marine areas được bảo vệ ở mức cao để đạt đầy đủ mục tiêu 30 by 30. (DCCEEW)

Đối với nước, Murray–Darling Basin tiếp tục là một trong những ưu tiên lớn. Việc phục hồi hơn 380 GL trong mục tiêu 450 GL cho môi trường đến tháng 6/2026 cho thấy chính sách nước đang chuyển mạnh về phục hồi hệ sinh thái sông và wetlands. (Bộ trưởng DCCEWW)

Đối với biodiversity, Threatened Species Action Plan 2022–2032 tập trung vào ngăn tuyệt chủng, 110 priority species, 20 priority places, kiểm soát các loài xâm lấn và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. (DCCEEW)

Đối với chất thải, National Waste Policy đang thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn thông qua giảm chất thải, tăng thu hồi tài nguyên, tăng sử dụng vật liệu tái chế và quản lý dòng vật liệu tốt hơn. (DCCEEW)

Điểm đặc biệt của chính sách môi trường Australia là vai trò ngày càng lớn của First Nations peoples. Indigenous Protected Areas và Indigenous knowledge đang trở thành một bộ phận thực chất của công tác bảo tồn và quản lý đất, lửa, nước, biodiversity và Sea Country. (DCCEEW)

Tuy nhiên, thách thức vẫn rất lớn. Biodiversity tiếp tục chịu áp lực từ mất habitat, loài xâm lấn, khí hậu, cháy, suy thoái đất, thay đổi nguồn nước và áp lực phát triển. Vì vậy, thành công của chính sách môi trường Australia sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc ban hành luật, mà còn phụ thuộc vào khả năng thực thi, giám sát, cung cấp dữ liệu, phục hồi hệ sinh thái và phối hợp giữa Liên bang – bang – địa phương – First Nations – doanh nghiệp – cộng đồng.

Có thể tóm tắt hướng đi của Australia đến năm 2030 bằng một công thức:

STRONGER LAWS

+

PROTECTED NATURE

+

RESTORATION

+

CLIMATE RESILIENCE

+

FIRST NATIONS KNOWLEDGE

+

SCIENCE & DATA

+

SUSTAINABLE ECONOMIC DEVELOPMENT

= MỘT NỀN KINH TẾ VÀ XÃ HỘI CÓ KHẢ NĂNG SỐNG CÙNG THIÊN NHIÊN

Đó là hướng phát triển cốt lõi đang định hình chính sách môi trường Úc châu trong giai đoạn 2026–2030.