CÁCH NGƯỜI ÚC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Văn hóa sống xanh, xử lý rác, tiết kiệm nước, bảo vệ thiên nhiên và trách nhiệm của cộng đồng Australia
Australia là một trong những quốc gia có hệ sinh thái đặc biệt trên thế giới, với rừng nhiệt đới, rừng bạch đàn, đồng cỏ, sa mạc, sông ngòi, vùng đất ngập nước, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và các hệ sinh thái biển rộng lớn. Vì vậy, bảo vệ môi trường tại Australia không chỉ là nhiệm vụ của Chính phủ mà ngày càng trở thành trách nhiệm chung của người dân, doanh nghiệp, cộng đồng, các tổ chức khoa học và First Nations peoples.
Chính sách quốc gia hiện nay thể hiện rất rõ quan điểm này. Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 đặt mục tiêu chấm dứt và đảo ngược suy giảm đa dạng sinh học vào năm 2030, với sự tham gia của chính quyền các cấp, First Nations peoples, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, giới nghiên cứu và cộng đồng. (DCCEEW)
Trong đời sống hàng ngày, người dân Australia góp phần bảo vệ môi trường bằng những việc tưởng như rất đơn giản: phân loại rác, tái chế, giảm sử dụng nhựa dùng một lần, tiết kiệm nước, trồng cây bản địa, bảo vệ động vật hoang dã, giữ gìn sông biển, sử dụng giao thông phù hợp, hạn chế lãng phí thực phẩm và tham gia các chương trình cộng đồng.
Điểm đáng chú ý là những hành động cá nhân này được đặt trong một hệ thống chính sách rộng hơn, trong đó Chính phủ hướng tới nền kinh tế tuần hoàn, giảm lượng chất thải, tăng thu hồi tài nguyên và đưa thiên nhiên trở lại quỹ đạo phục hồi. (DCCEEW)
1. Văn hóa bảo vệ môi trường của người Úc
Văn hóa môi trường tại Australia không thể hiểu chỉ qua việc “bỏ rác đúng chỗ”.
Nó bao gồm một cách nhìn rộng hơn:
Thiên nhiên là tài sản chung.
Rừng không chỉ cung cấp gỗ mà còn bảo vệ nước.
Sông không chỉ là nguồn nước mà còn là habitat.
Biển không chỉ phục vụ đánh bắt mà còn chứa biodiversity.
Cây xanh không chỉ tạo cảnh đẹp mà còn làm mát đô thị.
Động vật hoang dã không chỉ là đối tượng du lịch mà còn là thành phần của hệ sinh thái.
Quan điểm này phù hợp với Australia’s Strategy for Nature, trong đó Chính phủ nhấn mạnh việc hiểu, chăm sóc và quản lý thiên nhiên theo hướng bền vững, đồng thời huy động cộng đồng và doanh nghiệp tham gia. (DCCEEW)
2. Người dân Australia bắt đầu từ việc giảm rác
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là:
Tốt nhất là không tạo ra rác ngay từ đầu.
National Waste Policy của Australia đưa ra năm nguyên tắc chính:
Avoid waste – tránh phát sinh chất thải.
Improve resource recovery – tăng thu hồi tài nguyên.
Increase use of recycled material – tăng sử dụng vật liệu tái chế.
Better manage material flows – quản lý dòng vật liệu tốt hơn.
Improve information – nâng cao dữ liệu và thông tin. (DCCEEW)
Điều này có nghĩa người dân được khuyến khích không chỉ nghĩ:
“Tôi bỏ rác vào thùng nào?”
mà còn nghĩ:
“Tôi có cần mua sản phẩm này không?”
“Tôi có thể dùng lại không?”
“Có thể sửa thay vì vứt bỏ không?”
Đó là nền tảng của circular economy – kinh tế tuần hoàn.
3. Phân loại rác tại gia đình
Ở Australia, cách phân loại rác cụ thể phụ thuộc vào bang và local council, nhưng một hộ gia đình thường có nhiều dòng chất thải.
Ví dụ:
Recycling
Giấy, cardboard, kim loại, thủy tinh hoặc các bao bì mà council địa phương chấp nhận.
General waste
Phần chất thải còn lại không phù hợp với recycling hoặc organics.
Garden organics
Lá, cành cây, cỏ và chất hữu cơ từ vườn, khi council có dịch vụ này.
Food organics
Thức ăn thừa, khi có chương trình food waste.
FOGO
Food Organics and Garden Organics, tại những địa phương có hệ thống này.
Ngoài ra còn có:
-
e-waste;
-
pin;
-
hóa chất;
-
sơn;
-
đồ nội thất;
-
rác cồng kềnh.
Điều quan trọng là người dân không nên mặc định mọi council sử dụng cùng một hệ thống.
4. Người Úc không bỏ tất cả rác vào cùng một thùng
Đây là một trong những hành vi môi trường cơ bản.
Ví dụ, nếu:
chai nhựa + thức ăn thừa + pin + giấy + hóa chất
được trộn chung, phần vật liệu tái chế có thể bị contamination và mất giá trị.
Ngược lại, khi rác được phân loại ngay tại nguồn:
giấy → giấy tái chế
kim loại → kim loại tái chế
thủy tinh → thủy tinh
food waste → organics
thì khả năng thu hồi tài nguyên cao hơn.
Đây cũng phù hợp với mục tiêu quốc gia đạt 80% average resource recovery rate vào năm 2030. (DCCEEW)
5. Hạn chế đồ nhựa dùng một lần
Một hành động phổ biến khác là giảm sử dụng:
-
túi nhựa;
-
chai nước dùng một lần;
-
cốc dùng một lần;
-
ống hút;
-
dao, thìa, nĩa dùng một lần;
-
bao bì không cần thiết.
Chính sách quốc gia đặt mục tiêu tiếp tục loại bỏ dần các loại nhựa có vấn đề và không cần thiết. (DCCEEW)
Người dân có thể lựa chọn:
túi tái sử dụng
bình nước cá nhân
hộp đựng thực phẩm dùng nhiều lần
cốc có thể tái sử dụng.
Đây là những thay đổi nhỏ nhưng nếu hàng triệu người cùng thực hiện thì lượng nhựa tiêu thụ có thể giảm đáng kể.
6. Giảm lãng phí thực phẩm
Thực phẩm là một trong những dòng chất thải quan trọng.
Người dân Australia có thể giảm food waste bằng cách:
-
lập kế hoạch mua hàng;
-
mua vừa đủ;
-
bảo quản đúng cách;
-
sử dụng thực phẩm gần hết hạn trước;
-
tận dụng phần thực phẩm còn dùng được;
-
compost hoặc FOGO nếu có.
National Waste Policy Action Plan đặt mục tiêu giảm một nửa lượng organic waste đưa vào landfill vào năm 2030. (DCCEEW)
Vì vậy, giảm lãng phí thực phẩm vừa tiết kiệm tiền vừa giúp giảm áp lực lên hệ thống xử lý rác.
7. Composting – biến rác thành tài nguyên
Nhiều gia đình Australia sử dụng:
compost bin
hoặc tham gia chương trình:
FOGO collection.
Lá cây, cỏ, rau củ và các chất hữu cơ phù hợp có thể trở thành compost.
Chu trình:
thức ăn/cây trồng
→ chất hữu cơ
→ compost
→ đất
→ cây mới
Đây là một ví dụ đơn giản nhưng rất rõ về kinh tế tuần hoàn.
8. Tái sử dụng thay vì vứt bỏ
Người dân Australia cũng được khuyến khích:
-
sửa chữa;
-
cho người khác;
-
bán lại;
-
quyên góp;
-
tái sử dụng.
Đối với quần áo, đồ nội thất, đồ điện tử và nhiều sản phẩm gia dụng, việc kéo dài thời gian sử dụng giúp:
giảm rác + giảm nhu cầu sản xuất sản phẩm mới + tiết kiệm tài nguyên.
Điều này phù hợp trực tiếp với nguyên tắc “use products for longer” trong mục tiêu giảm chất thải của National Waste Policy Action Plan. (DCCEEW)
9. Người Úc bảo vệ nguồn nước như thế nào?
Australia là một quốc gia có nhiều vùng khô hạn, vì vậy tiết kiệm nước có ý nghĩa rất lớn.
Các gia đình có thể:
-
sửa vòi nước bị rò;
-
dùng thiết bị tiết kiệm nước;
-
hạn chế thời gian tắm;
-
sử dụng máy giặt hiệu quả;
-
tưới cây vào thời điểm phù hợp;
-
sử dụng nước mưa khi phù hợp;
-
tránh lãng phí nước trong vườn.
Đối với nhà ở, water-efficient appliances và thiết kế cảnh quan tiết kiệm nước có thể giảm lượng nước tiêu thụ.
10. Bảo vệ sông và nguồn nước
Một nguyên tắc đơn giản:
Không đổ chất ô nhiễm xuống cống nước mưa.
Dầu máy, hóa chất, sơn và nhiều chất khác không nên được đổ xuống:
-
sink;
-
toilet;
-
stormwater drains.
Bởi nước mưa có thể chảy:
đường phố → cống → suối → sông → cửa sông → biển.
Chính vì thế, hành động của một hộ gia đình có thể tác động tới hệ sinh thái xa hàng chục hoặc hàng trăm kilomet.
11. Người Úc bảo vệ thiên nhiên bằng cách trồng cây bản địa
Native gardening là một phương pháp thiết thực.
Thay vì chỉ trồng cây trang trí không phù hợp với địa phương, người dân có thể sử dụng cây bản địa:
-
eucalyptus;
-
acacia;
-
banksia;
-
grevillea;
-
bottlebrush;
-
các loài bản địa phù hợp với địa phương.
Lợi ích:
chim có thức ăn
ong và côn trùng có hoa
động vật bản địa có nơi trú ẩn
giảm nhu cầu nước đối với một số loài phù hợp địa phương
tạo hành lang sinh thái trong đô thị.
12. Tạo “wildlife-friendly garden”
Một khu vườn thân thiện với động vật hoang dã có thể bao gồm:
-
cây bản địa;
-
hoa cung cấp mật;
-
cây tạo quả;
-
chỗ trú ẩn;
-
nguồn nước phù hợp;
-
không sử dụng hóa chất không cần thiết.
Một khu vườn nhỏ cũng có thể trở thành nơi sinh sống của:
chim + ong + bướm + thằn lằn + côn trùng có ích.
Nhiều khu vườn kết nối với nhau sẽ tạo thành một urban ecological corridor.
13. Không làm phiền động vật hoang dã
Một nguyên tắc quan trọng tại Australia là:
Wild animals should remain wild.
Khi gặp kangaroo, koala, possum, wombat hoặc các loài chim, người dân và du khách nên:
-
giữ khoảng cách;
-
không đuổi bắt;
-
không cố chạm vào;
-
không tự ý cho ăn;
-
không bắt động vật mang về nhà.
Mục tiêu là giữ hành vi tự nhiên của động vật.
14. Không mua bán động vật hoang dã trái phép
Buôn bán động vật hoang dã có thể gây:
-
suy giảm quần thể;
-
phá vỡ hệ sinh thái;
-
thúc đẩy săn bắt;
-
tạo nguy cơ bệnh.
Vì thế bảo vệ môi trường cũng bao gồm không mua các sản phẩm động vật hoang dã có nguồn gốc bất hợp pháp.
15. Người Úc bảo vệ rừng như thế nào?
Người dân có thể góp phần bằng cách:
-
không phá cây bản địa;
-
trồng cây;
-
bảo vệ cây già;
-
bảo vệ khu vực ven sông;
-
hạn chế đốt rác;
-
hỗ trợ các chương trình phục hồi rừng;
-
tham gia bush regeneration.
Rừng không chỉ là cây.
Rừng là:
cây + đất + nước + nấm + côn trùng + chim + thú + carbon.
Bảo vệ một cây lớn có thể đồng thời bảo vệ habitat của nhiều loài.
16. Bảo vệ cây già và cây có hốc
Một số loài động vật cần:
tree hollows – hốc cây.
Cockatoo, owl, glider và nhiều loài khác có thể sử dụng hốc cây làm nơi trú hoặc sinh sản.
Một cây già bị chặt không thể được thay thế ngay lập tức bằng một cây non.
Do đó, bảo tồn old-growth elements có ý nghĩa rất lớn đối với biodiversity.
17. Bảo vệ đất
Người dân và nông dân có thể bảo vệ đất bằng cách:
-
duy trì thảm thực vật;
-
phủ đất;
-
giảm xói mòn;
-
giữ cây ven sông;
-
giảm chăn thả quá mức;
-
sử dụng phương pháp canh tác phù hợp.
Đất khỏe giúp:
cây khỏe → nước sạch → động vật khỏe → hệ sinh thái khỏe.
18. Bảo vệ bờ biển
Australia có vùng ven biển rộng lớn nên cộng đồng ven biển có thể góp phần bằng cách:
-
không xả rác;
-
không phá dunes;
-
không làm hư vegetation;
-
tuân thủ khu vực bảo vệ;
-
giữ khoảng cách với wildlife;
-
không lấy san hô hoặc sinh vật biển.
Việc bảo vệ vùng cồn cát, vegetation và mangrove giúp giảm xói lở và bảo vệ habitat.
19. Bảo vệ biển
Người dân có thể giảm tác động đến biển bằng những hành động đơn giản:
không xả nhựa
giảm sử dụng đồ dùng một lần
thu gom dây câu và ngư cụ đúng cách
không chạm vào san hô
không đứng lên rạn
không săn bắt loài được bảo vệ
tuân thủ quy định marine park.
Những hành động này có ý nghĩa đặc biệt tại các vùng như Great Barrier Reef.
20. Không chạm vào san hô
San hô là động vật sống.
Khi người lặn biển:
-
đứng lên san hô;
-
bẻ san hô;
-
chạm mạnh;
có thể gây tổn thương cho cấu trúc sống của rạn.
Vì vậy, một nguyên tắc quan trọng của diving/snorkelling là:
Quan sát, không phá hủy.
21. Người Úc tham gia bảo tồn động vật
Không chỉ Government agencies, cộng đồng cũng tham gia các chương trình:
-
wildlife rescue;
-
habitat restoration;
-
citizen science;
-
bird counts;
-
frog monitoring;
-
reef monitoring;
-
tree planting.
Trong Australia’s Strategy for Nature, community và các tổ chức địa phương được xác định là những chủ thể trực tiếp thực hiện nhiều hoạt động bảo tồn và phục hồi tại hiện trường. (DCCEEW)
22. Citizen science
Citizen science có nghĩa là người dân tham gia thu thập dữ liệu khoa học.
Ví dụ:
đếm chim
ghi nhận ếch
theo dõi bướm
chụp ảnh động vật
ghi nhận thực vật
theo dõi chất lượng môi trường.
Những dữ liệu này giúp nhà khoa học hiểu:
-
loài nào đang xuất hiện;
-
số lượng thay đổi ra sao;
-
phân bố thay đổi thế nào;
-
khu vực nào cần bảo vệ.
23. Indigenous Rangers – bảo vệ Country
Một trong những điểm đặc biệt của Australia là Indigenous Rangers.
First Nations peoples có mối quan hệ lâu đời với Country và sở hữu lượng kiến thức sinh thái truyền thống rất lớn.
Công việc của Indigenous Rangers có thể bao gồm:
-
quản lý lửa;
-
kiểm soát weeds;
-
kiểm soát feral animals;
-
theo dõi động vật;
-
phục hồi habitat;
-
bảo vệ văn hóa;
-
quản lý Sea Country.
Australia’s Strategy for Nature nhấn mạnh rằng tri thức, giá trị, thực hành và sự lãnh đạo của First Nations peoples cần được đưa vào quản lý và bảo tồn thiên nhiên. (DCCEEW)
24. “Caring for Country”
Khái niệm Caring for Country mang ý nghĩa rất sâu trong hệ thống quản lý môi trường Australia.
Đây không chỉ là:
“bảo vệ thiên nhiên.”
Mà là:
con người + đất + nước + động vật + thực vật + văn hóa + trách nhiệm đối với thế hệ tương lai.
Implementation Plan của Australia’s Strategy for Nature nhấn mạnh rằng việc lồng ghép sự lãnh đạo và kiến thức của First Nations peoples trong conservation và restoration có thể tạo ra kết quả tốt hơn cho thiên nhiên và cộng đồng. (DCCEEW)
25. Người dân bảo vệ môi trường bằng giao thông
Giao thông là một phần khác của hành vi môi trường.
Tại những nơi có điều kiện, người dân có thể:
-
đi bộ;
-
đi xe đạp;
-
sử dụng public transport;
-
carpool;
-
sử dụng xe tiết kiệm nhiên liệu;
-
chuyển sang xe điện khi phù hợp.
Mục tiêu là giảm:
nhiên liệu → khí thải → ô nhiễm không khí → phát thải carbon.
Tất nhiên khả năng lựa chọn phương tiện phụ thuộc rất nhiều vào khoảng cách và hạ tầng từng khu vực.
26. Tiết kiệm năng lượng trong gia đình
Một hộ gia đình có thể giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách:
-
sử dụng thiết bị tiết kiệm điện;
-
tắt thiết bị không sử dụng;
-
điều chỉnh điều hòa hợp lý;
-
cách nhiệt nhà;
-
tận dụng ánh sáng tự nhiên;
-
sử dụng năng lượng mặt trời khi phù hợp.
Ở quy mô hàng triệu hộ gia đình, những thay đổi nhỏ có thể tạo ra tác động đáng kể.
27. Solar energy và đời sống Australia
Australia có điều kiện thuận lợi cho năng lượng mặt trời.
Nhiều hộ gia đình lắp:
rooftop solar
và một số kết hợp:
solar + battery storage.
Đây là một phần của quá trình chuyển dịch sang hệ thống năng lượng phát thải thấp.
Tuy nhiên, các dự án năng lượng quy mô lớn cũng phải xem xét tác động tới biodiversity, đất, nước và cộng đồng.
28. Mua hàng có trách nhiệm
Một người tiêu dùng có thể bảo vệ môi trường ngay từ lúc mua hàng.
Có thể ưu tiên:
-
sản phẩm bền;
-
sản phẩm có thể sửa;
-
sản phẩm có recycled content;
-
ít bao bì;
-
bao bì tái chế được;
-
hàng địa phương khi phù hợp;
-
sản phẩm có chứng nhận môi trường đáng tin cậy.
Điều này tạo sức ép thị trường:
người tiêu dùng thay đổi → doanh nghiệp thay đổi → sản phẩm xanh hơn.
29. Người tiêu dùng và circular economy
Circular economy không thể hoạt động chỉ bằng recycling.
Nó cần:
Design
→ thiết kế sản phẩm tốt hơn.
Use
→ sử dụng lâu hơn.
Repair
→ sửa chữa.
Reuse
→ tái sử dụng.
Recycle
→ tái chế.
Recover
→ thu hồi tài nguyên.
National Waste Policy của Australia đặt chính việc tăng resource recovery và tăng sử dụng recycled materials vào trung tâm của mô hình này. (DCCEEW)
30. Người Úc tiết kiệm giấy và tài nguyên
Những việc đơn giản như:
-
dùng tài liệu điện tử;
-
in hai mặt;
-
tái sử dụng giấy;
-
phân loại cardboard;
giúp giảm nhu cầu nguyên liệu mới.
Tuy nhiên, giấy vẫn nên được tái chế đúng theo quy định của council.
31. Tái chế điện tử
Điện thoại, máy tính, tivi, máy in và các thiết bị khác không nên mặc định bỏ vào general waste.
E-waste chứa:
-
kim loại;
-
nhựa;
-
thủy tinh;
-
linh kiện.
Một phần các vật liệu này có thể được thu hồi.
Chính sách National Waste Policy của Australia bao gồm các chương trình product stewardship và National Television and Computer Recycling Scheme nhằm tăng khả năng thu hồi tài nguyên từ một số dòng sản phẩm. (DCCEEW)
32. Pin – một loại rác cần đặc biệt chú ý
Pin không nên bỏ tùy tiện vào recycling bin.
Một số loại pin có nguy cơ:
-
cháy;
-
rò rỉ;
-
gây phản ứng hóa học.
Do đó, người dân nên sử dụng điểm thu gom pin phù hợp theo hướng dẫn địa phương.
33. Sơn, hóa chất và chất thải nguy hiểm
Paint, solvent, pesticide, oil và một số hóa chất gia dụng cần được xử lý riêng.
Nguyên tắc:
Không đổ hóa chất xuống cống và không bỏ vào recycling bin thông thường.
Nhiều bang có chương trình thu hồi household hazardous waste.
34. Quản lý chất thải xây dựng
Chủ nhà và nhà thầu có thể bảo vệ môi trường bằng cách phân loại:
kim loại → recycling
gạch/bê tông → crushing/reuse
gỗ → reuse/recovery
cardboard → recycling
hazardous materials → xử lý chuyên biệt
Điều này đặc biệt quan trọng vì construction and demolition là một trong những dòng chất thải có tiềm năng lớn để tăng resource recovery. National Waste Policy Action Plan xác định xây dựng và phá dỡ là một trong các lĩnh vực có thể tạo thêm tiến bộ về giảm chất thải và thu hồi tài nguyên. (DCCEEW)
35. Nông dân bảo vệ môi trường
Người nông dân Australia có thể kết hợp sản xuất với bảo tồn bằng cách:
-
giữ native vegetation;
-
bảo vệ watercourses;
-
chống xói mòn;
-
quản lý chăn thả;
-
trồng shelterbelts;
-
duy trì habitat;
-
quản lý hóa chất;
-
giảm lãng phí nước.
Điều này giúp:
đất khỏe + cây khỏe + vật nuôi khỏe + biodiversity.
36. Agroforestry
Agroforestry kết hợp:
cây + nông nghiệp + chăn nuôi
trong cùng một cảnh quan.
Có thể mang lại:
-
chống gió;
-
giảm xói mòn;
-
habitat;
-
carbon;
-
cải thiện cảnh quan;
-
nguồn sản phẩm gỗ.
Nếu được thiết kế tốt, agroforestry có thể tạo cầu nối giữa nông nghiệp và bảo tồn.
37. Người dân bảo vệ côn trùng
Côn trùng rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
Người dân có thể:
-
trồng hoa bản địa;
-
giảm thuốc trừ sâu không cần thiết;
-
giữ một số khu vực tự nhiên;
-
bảo vệ cây có hoa;
-
tạo habitat cho ong bản địa.
Ong, bướm, bọ và nhiều côn trùng khác tham gia:
thụ phấn + chuỗi thức ăn + phân hủy.
38. Bảo vệ ong và động vật thụ phấn
Một khu vườn đa dạng có thể cung cấp:
-
hoa;
-
mật;
-
phấn;
-
nơi trú.
Điều này hỗ trợ côn trùng thụ phấn và gián tiếp hỗ trợ thực vật.
Nguyên tắc là:
Không cần biến toàn bộ khu vườn thành “vườn hoàn hảo”; hãy để lại một phần không gian cho thiên nhiên.
39. Người dân bảo vệ ếch
Ếch phụ thuộc vào:
-
nước;
-
độ ẩm;
-
thực vật;
-
côn trùng;
-
habitat không bị ô nhiễm.
Một khu vườn có small frog-friendly pond được thiết kế đúng cách có thể hỗ trợ lưỡng cư địa phương.
Nhưng tuyệt đối không nên tự ý thả loài ếch/cóc ngoại lai vào môi trường.
40. Không thả sinh vật ngoại lai
Một trong những nguyên tắc biosecurity rất quan trọng là:
Không thả động vật, cá, cây hoặc sinh vật không phù hợp vào tự nhiên.
Một loài ngoại lai có thể:
-
cạnh tranh với loài bản địa;
-
truyền bệnh;
-
phá habitat;
-
thay đổi chuỗi thức ăn.
Australia là một trong những quốc gia rất coi trọng biosecurity vì mức độ đặc hữu và tính nhạy cảm của các hệ sinh thái bản địa.
41. Người Úc bảo vệ công viên và khu bảo tồn
Trong các national parks và conservation areas, người dân cần:
-
đi đúng đường;
-
không hái cây;
-
không săn bắt;
-
không cho động vật ăn;
-
mang rác về đúng nơi quy định;
-
tuân thủ fire restrictions;
-
không làm hỏng habitat.
Các hành vi này giúp bảo vệ biodiversity và giảm áp lực du lịch.
42. Leave No Trace
Một triết lý phổ biến trong outdoor recreation là:
Leave No Trace.
Nghĩa là:
đến mà không phá → trải nghiệm → rời đi mà không để lại dấu vết gây hại.
Bao gồm:
-
mang rác đi;
-
không phá cây;
-
không lấy đá;
-
không làm phiền động vật;
-
giữ gìn nguồn nước;
-
sử dụng lửa đúng quy định.
43. Du lịch sinh thái có trách nhiệm
Khi đi:
-
Great Barrier Reef;
-
Daintree;
-
Kakadu;
-
Tasmania;
-
Blue Mountains;
-
Uluru;
người dân và du khách cần tuân thủ hướng dẫn bảo tồn.
Du lịch tốt có thể mang lại:
việc làm + thu nhập + giáo dục + tài chính cho bảo tồn.
Du lịch quá mức có thể gây:
rác + xói mòn + tiếng ồn + phá habitat.
44. Bảo vệ động vật khi lái xe
Đường giao thông có thể cắt qua habitat của động vật.
Người lái xe nên:
-
tuân thủ speed limits;
-
chú ý biển báo wildlife;
-
đặc biệt cẩn thận lúc bình minh/hoàng hôn và ban đêm tại vùng có động vật;
-
không cố đuổi theo động vật.
Điều này đặc biệt quan trọng tại những vùng có kangaroo, wallaby và động vật hoang dã khác.
45. Hạn chế cho động vật hoang dã ăn
Cho kangaroo hoặc các loài động vật khác ăn có thể làm thay đổi:
-
hành vi;
-
chế độ ăn;
-
khoảng cách với con người;
-
nguy cơ bệnh;
-
nguy cơ va chạm giao thông.
Do đó, nguyên tắc tốt là để động vật tự kiếm thức ăn trong tự nhiên.
46. Người Úc tham gia phục hồi hệ sinh thái
Một trong những xu hướng quan trọng hiện nay là restoration.
Không chỉ:
“Đừng phá thêm.”
mà còn:
“Hãy phục hồi những nơi đã bị suy thoái.”
Có thể phục hồi:
-
rừng;
-
wetlands;
-
sông;
-
đồng cỏ;
-
mangrove;
-
seagrass;
-
habitat động vật.
Australia’s Strategy for Nature đặt mục tiêu đưa những khu vực suy thoái vào effective restoration. (DCCEEW)
47. Cộng đồng tham gia trồng cây
Các nhóm cộng đồng thường có thể tham gia:
-
tree planting;
-
bush regeneration;
-
weed removal;
-
creek restoration;
-
habitat restoration.
Một ngày làm việc cộng đồng có thể tạo ra tác động lâu dài:
cây bản địa → côn trùng → chim → thú → đất → nước.
48. Kiểm soát cỏ dại
Weeds có thể:
-
cạnh tranh nước;
-
cạnh tranh ánh sáng;
-
cạnh tranh chất dinh dưỡng;
-
thay đổi fire regime;
-
lấn át thực vật bản địa.
Người dân có thể góp phần bằng cách:
-
trồng cây phù hợp;
-
kiểm soát weeds trong vườn;
-
không thả cây ngoại lai ra môi trường.
49. Kiểm soát động vật hoang dã xâm lấn
Australia gặp nhiều vấn đề với:
-
feral cats;
-
foxes;
-
rabbits;
-
feral pigs;
-
cane toads;
-
invasive fish.
Các chương trình quốc gia về biodiversity đặc biệt chú trọng giảm tác động của invasive feral species. Đây là một trong sáu lĩnh vực ưu tiên của Strategy for Nature. (DCCEEW)
Người dân không nên tự xử lý các loài nguy hiểm hoặc được quản lý mà cần làm theo quy định của bang/local authority.
50. Vai trò của trường học
Giáo dục môi trường bắt đầu từ trẻ em.
Các trường có thể tổ chức:
-
recycling;
-
composting;
-
tree planting;
-
school gardens;
-
biodiversity surveys;
-
water conservation;
-
environmental science.
Trẻ em học được:
rác → tài nguyên
nước → sự sống
cây → carbon
động vật → ecosystem
con người → responsibility.
51. Trường học xanh
Một trường học có thể giảm tác động môi trường bằng:
-
solar panels;
-
rainwater collection;
-
recycling bins;
-
compost;
-
native gardens;
-
energy-efficient lighting;
-
giảm food waste.
Đây là nơi rất tốt để biến kiến thức môi trường thành hành vi thực tế.
52. Doanh nghiệp Australia và bảo vệ môi trường
Doanh nghiệp cũng đóng vai trò lớn.
Australia’s Strategy for Nature Implementation Plan xác định businesses and financial institutions là các chủ thể cần điều chỉnh hoạt động, chiến lược và đầu tư để giảm tác động tới thiên nhiên và đạt kết quả tốt hơn cho biodiversity. (DCCEEW)
Doanh nghiệp có thể:
-
giảm chất thải;
-
tiết kiệm năng lượng;
-
tiết kiệm nước;
-
sử dụng vật liệu tái chế;
-
giảm bao bì;
-
kiểm soát ô nhiễm;
-
phục hồi habitat.
53. Văn phòng xanh
Một văn phòng có thể áp dụng:
-
paperless workflow;
-
recycling stations;
-
reusable cups;
-
energy-efficient lighting;
-
giảm điều hòa;
-
giảm food waste;
-
mua sản phẩm bền.
Những biện pháp này thường vừa tốt cho môi trường vừa giúp giảm chi phí.
54. Nhà hàng và khách sạn
Nhà hàng có thể:
giảm food waste
phân loại organics
giảm nhựa dùng một lần
sử dụng bao bì phù hợp
tiết kiệm nước
quản lý dầu ăn
Khách sạn có thể:
-
giảm đồ nhựa dùng một lần;
-
quản lý khăn/laundry;
-
tiết kiệm nước;
-
tiết kiệm năng lượng;
-
phân loại rác.
55. Công trình xây dựng xanh
Một công trình bền vững có thể:
-
sử dụng vật liệu tái chế;
-
giảm construction waste;
-
tiết kiệm nước;
-
tiết kiệm năng lượng;
-
sử dụng vật liệu có tuổi thọ dài;
-
giữ cây hiện hữu;
-
tăng không gian xanh.
Điều này giúp giảm tác động môi trường trong suốt vòng đời công trình.
56. Packaging responsibility
Bao bì là lĩnh vực Australia đang cải cách mạnh.
Khung chính sách hiện nay nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với packaging và hướng tới thiết kế bao bì:
recyclable + reusable + recoverable + safe to reprocess.
National Waste Policy và các chương trình packaging hướng tới tăng khả năng thu hồi tài nguyên và giảm tác động môi trường. (DCCEEW)
57. Người tiêu dùng ảnh hưởng doanh nghiệp
Một trong những công cụ mạnh nhất của người tiêu dùng là:
quyết định mua hàng.
Nếu người dân ưu tiên:
-
sản phẩm bền;
-
ít bao bì;
-
recycled content;
-
sửa chữa được;
thì doanh nghiệp sẽ có động lực thay đổi.
Chính National Waste Policy Action Plan đặt mục tiêu tăng sử dụng recycled content bởi Chính phủ và ngành công nghiệp. (DCCEEW)
58. Phân loại rác tại nơi làm việc
Doanh nghiệp có thể đặt:
Recycling
General waste
Food organics
E-waste
Battery collection
để nhân viên phân loại ngay tại nguồn.
Đào tạo nhân viên cũng quan trọng không kém việc đặt thùng rác.
59. Người Úc bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí nước trong vườn
Một số cách:
-
trồng cây chịu hạn;
-
sử dụng mulch;
-
tưới vào thời điểm phù hợp;
-
tưới trực tiếp vào vùng rễ;
-
sửa hệ thống tưới;
-
sử dụng nước mưa khi phù hợp.
Những biện pháp này đặc biệt có ý nghĩa ở các vùng khô hạn.
60. Cây bản địa và khí hậu
Cây bản địa không phải lúc nào cũng cần ít nước hơn mọi cây ngoại lai, nhưng chọn đúng loài phù hợp với địa phương thường là yếu tố rất quan trọng.
Vườn bản địa tốt có thể đồng thời:
tiết kiệm nguồn lực + tạo habitat + hỗ trợ biodiversity.
61. Người dân bảo vệ môi trường bằng cách kiểm soát việc sử dụng hóa chất
Trong vườn và gia đình:
-
không dùng thuốc trừ sâu quá mức;
-
đọc nhãn;
-
lưu trữ hóa chất đúng cách;
-
không đổ hóa chất xuống cống;
-
xử lý bao bì đúng quy định.
Điều này giúp bảo vệ:
đất + nước + côn trùng có ích + động vật.
62. Giảm ô nhiễm tiếng ồn
Tiếng ồn cũng là một dạng tác động môi trường.
Tại các khu vực tự nhiên, tiếng ồn quá lớn có thể làm thay đổi hành vi động vật.
Do đó:
-
tôn trọng quiet zones;
-
không mở nhạc lớn trong national parks;
-
không làm phiền động vật.
63. Bảo vệ bầu trời ban đêm
Ánh sáng nhân tạo quá mức có thể ảnh hưởng đến:
-
côn trùng;
-
chim;
-
dơi;
-
các loài hoạt động về đêm.
Thiết kế ánh sáng phù hợp giúp giảm tác động lên biodiversity đô thị.
64. Người dân tham gia quản lý môi trường
Australia’s Strategy for Nature nhấn mạnh rằng mọi người đều có vai trò trong việc bảo vệ thiên nhiên. Implementation Plan đề cập rõ tới vai trò của chính quyền, nhà nghiên cứu, landholders, cộng đồng, NGOs, doanh nghiệp và First Nations peoples. (DCCEEW)
Đây là mô hình:
Government + Business + Community + Science + First Nations
thay vì:
Government alone.
65. Mô hình “người dân – doanh nghiệp – Chính phủ”
Có thể hình dung như sau:
Người dân
giảm rác + tiết kiệm nước + bảo vệ wildlife
↓
Doanh nghiệp
thiết kế sản phẩm tốt hơn + giảm waste + giảm pollution
↓
Chính quyền địa phương
thu gom + recycling + quy hoạch
↓
Bang/vùng lãnh thổ
environmental regulation + waste + water + biodiversity
↓
Chính phủ Liên bang
national policy + national environmental law + biodiversity strategy
↓
BẢO VỆ HỆ SINH THÁI AUSTRALIA
66. Người Úc không chỉ “tái chế” mà hướng tới kinh tế tuần hoàn
Đây là điểm rất quan trọng.
Một hệ thống tốt không đơn giản là:
mua → dùng → tái chế.
Mà:
thiết kế tốt
→ mua ít hơn
→ dùng lâu hơn
→ sửa
→ tái sử dụng
→ tái chế
→ thu hồi nguyên liệu
→ sản xuất sản phẩm mới.
National Waste Policy Action Plan 2024 chính thức định hướng Australia chuyển sang safe circular economy. (DCCEEW)
67. Các mục tiêu rác thải đến 2030
Theo 2024 National Waste Policy Action Plan, Australia đặt ra 7 mục tiêu quan trọng:
Giảm 10% tổng lượng chất thải phát sinh bình quân đầu người vào năm 2030.
Đạt 80% average resource recovery rate.
Tăng đáng kể sử dụng recycled content.
Tiếp tục loại bỏ problematic and unnecessary plastics.
Giảm một nửa organic waste đưa vào landfill.
Tăng dữ liệu chất thải toàn nền kinh tế.
Đây là những mục tiêu ở cấp quốc gia; cách thực hiện cụ thể vẫn có thể khác giữa các bang và vùng lãnh thổ. (DCCEEW)
68. Người dân góp phần vào mục tiêu 30 by 30
Australia đang hướng tới:
30% đất và 30% vùng biển được bảo vệ và bảo tồn vào năm 2030.
Strategy for Nature nhấn mạnh các khu bảo vệ cần:
-
đại diện về sinh thái;
-
kết nối;
-
quản lý hiệu quả;
-
tôn trọng quyền và vai trò của First Nations peoples. (DCCEEW)
Người dân có thể hỗ trợ mục tiêu này bằng cách:
-
tôn trọng protected areas;
-
tham gia restoration;
-
bảo vệ native habitat;
-
hỗ trợ community conservation.
69. Bảo tồn không chỉ ở National Park
Một khu vườn, trang trại hoặc đất tư nhân cũng có thể có giá trị biodiversity.
Các chủ đất có thể:
-
giữ cây bản địa;
-
bảo vệ wetlands;
-
tạo wildlife corridors;
-
phục hồi riparian zones;
-
kiểm soát weeds.
Như vậy, bảo tồn trở thành một phần của toàn bộ cảnh quan, không chỉ bên trong ranh giới công viên.
70. First Nations và tương lai môi trường
Australia’s Strategy for Nature đặt sự tham gia của First Nations peoples vào một trong những enablers of change quan trọng.
Chiến lược công nhận:
-
kiến thức;
-
đổi mới;
-
thực hành;
-
giá trị văn hóa;
-
trách nhiệm chăm sóc Country
của First Nations peoples. (DCCEEW)
Đây là một trong những đặc điểm rất khác biệt của mô hình môi trường Australia hiện đại.
71. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm liên thế hệ
Một người trồng cây hôm nay có thể không phải người hưởng lợi lớn nhất từ cây đó.
Một wetlands được bảo vệ hôm nay có thể có giá trị lớn cho:
10, 20, 50 hoặc 100 năm sau.
Do đó:
Bảo vệ môi trường là một khoản đầu tư cho thế hệ tương lai.
72. Môi trường và trẻ em
Cha mẹ có thể dạy trẻ:
tắt đèn
đóng vòi nước
bỏ rác đúng chỗ
phân loại recycling
không làm hại động vật
trồng cây
yêu thiên nhiên
Đây là những hành vi nhỏ nhưng giúp hình thành environmental culture từ sớm.
73. Người Úc có thể làm gì mỗi ngày?
Một ngày sống thân thiện môi trường có thể bắt đầu:
Buổi sáng
Tắt thiết bị không cần thiết.
Dùng bình nước cá nhân.
Đi làm
Đi bộ, xe đạp hoặc public transport khi phù hợp.
Ăn trưa
Dùng hộp đựng tái sử dụng.
Hạn chế food waste.
Tại nơi làm việc
Phân loại giấy và recycling.
Buổi chiều
Sử dụng nước tiết kiệm.
Buổi tối
Phân loại rác.
Đưa pin/e-waste tới điểm thu gom phù hợp.
Đó là cách environmental policy biến thành hành vi hàng ngày.
74. Một gia đình Australia “xanh” có thể như thế nào?
Có thể hình dung:
Nhà
→ solar/energy efficiency
Bếp
→ giảm food waste
Sân vườn
→ native plants + compost
Phòng khách
→ tái sử dụng đồ dùng
Garage
→ thu gom pin/e-waste đúng cách
Thùng rác
→ recycling + organics + general waste
Đi lại
→ public transport/EV/cycling khi phù hợp
Cuối tuần
→ tham gia community conservation.
75. Một doanh nghiệp Australia “xanh” có thể như thế nào?
Mua nguyên liệu
→ recycled content.
Sản xuất
→ giảm nước và năng lượng.
Bao bì
→ recyclable/reusable.
Rác
→ phân loại.
Nhân viên
→ đào tạo.
Vận chuyển
→ tối ưu logistics.
Đầu tư
→ xem xét biodiversity/climate risk.
Sau dự án
→ phục hồi môi trường khi có yêu cầu.
76. Vai trò của chính quyền địa phương
Local councils là nơi chính sách môi trường đến trực tiếp với người dân.
Council có thể chịu trách nhiệm hoặc tham gia:
-
household waste collection;
-
recycling;
-
FOGO;
-
tree management;
-
parks;
-
stormwater;
-
community education;
-
local biodiversity.
Vì vậy, khi người dân cần biết một vật cụ thể được bỏ vào thùng nào, local council thường là nguồn hướng dẫn phù hợp nhất.
77. Không phải mọi quy định đều giống nhau trên toàn Australia
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.
Australia có:
Commonwealth
6 states
2 mainland territories
nhiều local councils.
Do đó quy định chi tiết về:
-
recycling;
-
plastic;
-
green waste;
-
hard waste;
-
trees;
-
water;
-
fire;
-
littering;
có thể khác nhau.
National Waste Policy cũng nêu rõ rằng khung quốc gia không loại bỏ nhu cầu mỗi chính quyền triển khai các giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương và khu vực. (DCCEEW)
78. Tại sao người dân cần biết local rules?
Ví dụ:
Một loại bao bì có thể được nhận tại council A nhưng không được nhận tại council B.
Một bang có thể đã cấm một loại nhựa trong khi bang khác áp dụng quy định khác.
Chương trình FOGO cũng không có ở mọi nơi.
Vì vậy, nguyên tắc:
National policy tạo định hướng; local rules quyết định nhiều chi tiết trong đời sống hàng ngày.
79. Vai trò của pháp luật
Văn hóa tự giác là quan trọng nhưng pháp luật vẫn cần thiết.
Luật giúp:
-
cấm xả thải trái phép;
-
quản lý chất nguy hiểm;
-
bảo vệ loài;
-
bảo vệ habitat;
-
điều chỉnh dự án;
-
quản lý waste;
-
kiểm soát xuất khẩu waste.
Trong năm 2026, hệ thống môi trường Australia đang được tăng cường đáng kể với National EPA và các National Environmental Standards mới. Điều này tạo thêm nền tảng cho thực thi và trách nhiệm môi trường. (DCCEEW)
80. Tư duy “Nature Positive”
Một thay đổi quan trọng trong chính sách Australia là chuyển từ tư duy:
“gây ít tác hại hơn”
sang:
“tạo ra kết quả tốt hơn cho thiên nhiên.”
Australia’s Strategy for Nature hướng tới:
protect
restore
recover
thay vì chỉ:
reduce damage. (DCCEEW)
81. Thiên nhiên và kinh tế có thể cùng tồn tại
Bảo vệ môi trường không nhất thiết có nghĩa dừng mọi hoạt động kinh tế.
Mục tiêu là:
nông nghiệp bền vững
khai khoáng có trách nhiệm
du lịch sinh thái
lâm nghiệp bền vững
kinh tế tuần hoàn
năng lượng sạch
đô thị xanh.
Đây là cách Australia đang tìm cách cân bằng economic development và environmental outcomes.
82. Những thói quen người dân nên tránh
Một số hành vi gây tác động xấu:
Xả rác ra đường
Đổ dầu xuống cống
Vứt pin vào rác thông thường
Thả cá/cây ngoại lai ra tự nhiên
Cho động vật hoang dã ăn tùy tiện
Phá cây bản địa
Đi ra ngoài khu vực cho phép trong protected area
Đốt rác không đúng quy định
Lãng phí nước
Lạm dụng hóa chất trong vườn.
83. Mười hành động bảo vệ môi trường thiết thực nhất
1. Giảm rác ngay từ lúc mua hàng.
2. Phân loại recycling chính xác.
3. Tách food/garden organics khi có dịch vụ.
4. Tái sử dụng và sửa chữa trước khi vứt bỏ.
5. Tiết kiệm nước.
6. Trồng cây bản địa phù hợp.
7. Không xả hóa chất và rác xuống cống.
8. Bảo vệ động vật hoang dã.
9. Hạn chế đồ nhựa dùng một lần.
10. Tham gia hoạt động bảo tồn cộng đồng.
Những hành động này phù hợp với hướng tiếp cận của National Waste Policy và Strategy for Nature. (DCCEEW)
84. Từ một cá nhân đến cả quốc gia
Một người tiết kiệm nước có tác động nhỏ.
Một triệu người tiết kiệm nước tạo tác động rất lớn.
Một hộ gia đình giảm một ít rác không thay đổi được toàn bộ hệ thống.
Nhưng hàng triệu hộ cùng:
giảm → tái sử dụng → tái chế
có thể tạo ra thị trường mới cho vật liệu tái chế và giảm nhu cầu tài nguyên nguyên sinh.
Đó chính là lý do chính sách Australia đặt cả consumer behaviour, business behaviour và government procurement trong cùng một hệ thống.
85. Tầm nhìn đến năm 2030
Đến năm 2030, Australia đang hướng tới một mô hình:
ít rác hơn
nhiều tài nguyên được thu hồi hơn
ít nhựa có vấn đề hơn
nhiều vật liệu tái chế hơn
ít organic waste vào landfill hơn
nhiều thiên nhiên được bảo vệ hơn
nhiều habitat được phục hồi hơn
nhiều loài được bảo vệ hơn
nhiều First Nations leadership hơn
nhiều dữ liệu khoa học hơn.
Các mục tiêu này được thể hiện trong National Waste Policy Action Plan và Australia’s Strategy for Nature 2024–2030. (DCCEEW)
KẾT LUẬN
Cách người Úc bảo vệ môi trường không chỉ nằm ở một hành động đơn lẻ như tái chế rác. Đó là một hệ thống hành vi và trách nhiệm rộng lớn:
Mua ít hơn → sử dụng lâu hơn → sửa chữa → tái sử dụng → phân loại → tái chế → thu hồi tài nguyên.
Đồng thời:
tiết kiệm nước → bảo vệ sông → bảo vệ wetlands → bảo vệ cửa sông → bảo vệ biển.
Và:
trồng cây bản địa → tạo habitat → hỗ trợ côn trùng → chim → động vật → đa dạng sinh học.
Ở cấp cộng đồng:
bảo vệ công viên → phục hồi rừng → kiểm soát cỏ dại → bảo vệ động vật → chăm sóc Country.
Ở cấp quốc gia, Australia đang đưa những hành động này vào một hệ thống chính sách lớn hơn. Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 đặt mục tiêu chấm dứt và đảo ngược suy giảm biodiversity vào năm 2030 và xác định rõ rằng hành động cần có sự phối hợp của Chính phủ, First Nations peoples, doanh nghiệp, tổ chức xã hội, giới nghiên cứu và cộng đồng. (DCCEEW)
Trong lĩnh vực rác thải, National Waste Policy xác định năm nguyên tắc cốt lõi là tránh tạo rác, tăng resource recovery, tăng sử dụng vật liệu tái chế, quản lý dòng vật liệu tốt hơn và cải thiện thông tin. (DCCEEW)
2024 National Waste Policy Action Plan tiếp tục đặt các mục tiêu cụ thể đến năm 2030, gồm giảm 10% chất thải bình quân đầu người, đạt 80% resource recovery, tăng recycled content, giảm problematic plastics và giảm một nửa organic waste đưa vào landfill. (DCCEEW)
Ở lĩnh vực bảo tồn, Australia đặt mục tiêu bảo vệ và bảo tồn 30% đất liền và 30% vùng biển vào năm 2030, đồng thời phục hồi những vùng sinh thái suy thoái và ngăn tuyệt chủng mới. (DCCEEW)
Điểm đáng chú ý nhất chính là vai trò của con người. Chính sách môi trường Australia ngày càng thể hiện quan điểm rằng không thể bảo vệ thiên nhiên nếu chỉ dựa vào Chính phủ. Người dân, nông dân, chủ đất, doanh nghiệp, trường học, nhà khoa học, các tổ chức cộng đồng và First Nations peoples đều phải tham gia.
Có thể tóm tắt văn hóa môi trường của Australia bằng một chuỗi:
GIẢM TIÊU DÙNG
↓
TÁI SỬ DỤNG
↓
TÁI CHẾ
↓
TIẾT KIỆM NƯỚC VÀ NĂNG LƯỢNG
↓
BẢO VỆ CÂY VÀ ĐỘNG VẬT
↓
BẢO VỆ SÔNG, BIỂN VÀ ĐẤT
↓
PHỤC HỒI THIÊN NHIÊN
↓
CÙNG NHAU CHĂM SÓC COUNTRY
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là một Australia sạch hơn, mà là một Australia có hệ sinh thái khỏe hơn, ít chất thải hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu.
Bảo vệ môi trường ở Úc, vì vậy, không phải là công việc chỉ diễn ra trong các khu bảo tồn. Nó bắt đầu từ chính căn nhà, khu vườn, trang trại, trường học, doanh nghiệp, đường phố, dòng sông và cộng đồng – từ những hành động nhỏ của mỗi người và được kết nối thành một chiến lược quốc gia dài hạn.